have bobbed phiên âm IPA là /hæv bɒbd/
have bobbed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bobbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bobbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nổi lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bobbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bobbed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have bobbed