đã lấp lánh nghĩa tiếng Anh là
have sparkled
/hæv ˈspɑːrkəld/
(v)(Present perfect)
đã lấp lánh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have sparkled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have sparkled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lấp lánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have sparkled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have sparkled: đã lấp lánh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have sparkled