have shimmered (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
đã lấp lánh
have shimmered phiên âm IPA là /hæv ˈʃɪmərd/
have shimmered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have shimmered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have shimmered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lấp lánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have shimmered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have shimmered
Mở Rộng