đã đốt cháy nghĩa tiếng Anh là
have burnt
/hæv bɜrnd/hæv bɜrnt/
(v) (past participle, BrE)
đã đốt cháy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have burnt
Nghe phát âm giọng Mỹ của have burnt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đốt cháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have burnt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have burnt: đã đốt cháy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have burnt