đã bắt cóc nghĩa tiếng Anh là
have abducted
/hæv əbˈdʌktɪd/
(v) (present perfect)
đã bắt cóc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have abducted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have abducted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bắt cóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have abducted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have abducted: đã bắt cóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have abducted