kidnapped (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã bắt cóc
kidnapped phiên âm IPA là /ˈkɪdnæpt/
kidnapped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kidnapped
Nghe phát âm giọng Mỹ của kidnapped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bắt cóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kidnapped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kidnapped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kidnapped