have kidnapped (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã bắt cóc
have kidnapped phiên âm IPA là /hæv ˈkɪdnæpt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have kidnapped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have kidnapped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bắt cóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have kidnapped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have kidnapped
Mở Rộng