consecrate (v) nghĩa tiếng Việt là
tận hiến
consecrate phiên âm IPA là /ˈkɒnsɪkreɪt/
consecrate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của consecrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của consecrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tận hiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của consecrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan consecrate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
consecrate