Thánh hiến nghĩa tiếng Anh là
consecrate
/ˈkɒnsɪkreɪt/
(v)
Thánh hiến còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của consecrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của consecrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thánh hiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của consecrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan consecrate: Thánh hiến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
consecrate