hiến tặng nghĩa tiếng Anh là
consecrate
/ˈkɒnsɪkreɪt/
(v)
hiến tặng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của consecrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của consecrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiến tặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của consecrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan consecrate: hiến tặng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
consecrate