còng tay nghĩa tiếng Anh là
handcuff
/ˈhændˌkʌf/
(n)(v)
còng tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của handcuff
Nghe phát âm giọng Mỹ của handcuff
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của còng tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của handcuff
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan handcuff: còng tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
handcuff