chuộc lại nghĩa tiếng Anh là
ransoms
/ˈrænsəm/
(v)
chuộc lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ransoms
Nghe phát âm giọng Mỹ của ransoms
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuộc lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ransoms
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ransoms: chuộc lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ransoms