chứng kiến nghĩa tiếng Anh là
witnessing
/ˈwɪtnəsɪŋ/
(n)
chứng kiến còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của witnessing
Nghe phát âm giọng Mỹ của witnessing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chứng kiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của witnessing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan witnessing: chứng kiến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
witnessing