witness phiên âm IPA là /ˈwɪtnɪs/
witness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của witness
Nghe phát âm giọng Mỹ của witness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chứng kiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của witness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan witness
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
witness