chronic (adj) nghĩa tiếng Việt là
kéo dài
chronic phiên âm IPA là /ˈkrɒnɪk/
chronic còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chronic
Nghe phát âm giọng Mỹ của chronic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kéo dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chronic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chronic
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chronic