kinh niên nghĩa tiếng Anh là
chronic
/ˈkrɒnɪk/
kinh niên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chronic
Nghe phát âm giọng Mỹ của chronic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kinh niên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chronic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chronic: kinh niên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chronic