mạn tính nghĩa tiếng Anh là
chronic
/ˈkrɒnɪk/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chronic
Nghe phát âm giọng Mỹ của chronic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mạn tính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chronic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chronic: mạn tính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chronic