chiếm đoạt nghĩa tiếng Anh là
translation
/trænsˈleɪʃən/
(n)
chiếm đoạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của translation
Nghe phát âm giọng Mỹ của translation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chiếm đoạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của translation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan translation: chiếm đoạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
translation