che chở nghĩa tiếng Anh là
protective
/prəˈtɛktɪv/
(adj)
che chở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của protective
Nghe phát âm giọng Mỹ của protective
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của che chở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của protective
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan protective: che chở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
protective