cadence (n) nghĩa tiếng Việt là
nhịp độ
cadence phiên âm IPA là /ˈkeɪdəns/
cadence còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cadence
Nghe phát âm giọng Mỹ của cadence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhịp độ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cadence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cadence
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cadence