dấu nhấn nghĩa tiếng Anh là
cadence
/ˈkeɪdəns/
dấu nhấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cadence
Nghe phát âm giọng Mỹ của cadence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dấu nhấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cadence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cadence: dấu nhấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cadence