nhịp phách nghĩa tiếng Anh là
cadence
/ˈkeɪdəns/
(n)
nhịp phách còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cadence
Nghe phát âm giọng Mỹ của cadence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhịp phách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cadence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cadence: nhịp phách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cadence