cách nhiệt nghĩa tiếng Anh là
insulation
/ˌɪnsjʊˈleɪʃən/
(n)
cách nhiệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của insulation
Nghe phát âm giọng Mỹ của insulation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cách nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của insulation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan insulation: cách nhiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
insulation