insulate phiên âm IPA là /ˈɪnsjʊleɪt/
insulate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của insulate
Nghe phát âm giọng Mỹ của insulate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cách nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của insulate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan insulate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
insulate