heat insulation (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
cách nhiệt
heat insulation phiên âm IPA là /hiːt ˌɪnsəˈleɪʃən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của heat insulation
Nghe phát âm giọng Mỹ của heat insulation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cách nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heat insulation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heat insulation
Mở Rộng