bối rối nghĩa tiếng Anh là
bewildered
/bɪˈwɪldərd/
(adj)
bối rối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bewildered
Nghe phát âm giọng Mỹ của bewildered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bối rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bewildered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bewildered: bối rối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bewildered