bị trì hoãn nghĩa tiếng Anh là
Have a delay
/hæv ə dɪˈleɪ/
v
bị trì hoãn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Have a delay
Nghe phát âm giọng Mỹ của Have a delay
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị trì hoãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Have a delay
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Have a delay: bị trì hoãn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Have a delay