be delayed (v) (passive) nghĩa tiếng Việt là
Bị trì hoãn
be delayed phiên âm IPA là /bi dɪˈleɪdɪd/
be delayed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be delayed
Nghe phát âm giọng Mỹ của be delayed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị trì hoãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be delayed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be delayed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be delayed