beschattet (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
theo dõi
beschattet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-04-25
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beschattet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beschattet