đã bóng bẩy nghĩa tiếng Đức là
beschattet
(v)(Past participle)
đã bóng bẩy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beschattet: đã bóng bẩy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beschattet