bến tàu nghĩa tiếng Anh là
harbor basin
/ˈhɑːrbər ˈbeɪsɪn/
n
bến tàu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của harbor basin
Nghe phát âm giọng Mỹ của harbor basin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bến tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của harbor basin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan harbor basin: bến tàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
harbor basin