dockyard (n) nghĩa tiếng Việt là
Bến tàu
dockyard phiên âm IPA là /ˈdɒkjɑːd/
dockyard còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dockyard
Nghe phát âm giọng Mỹ của dockyard
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bến tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dockyard
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dockyard
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dockyard