Nhà máy sửa chữa tàu thuyền nghĩa tiếng Anh là
dockyard
/ˈdɒkjɑːd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dockyard
Nghe phát âm giọng Mỹ của dockyard
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhà máy sửa chữa tàu thuyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dockyard
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dockyard: Nhà máy sửa chữa tàu thuyền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dockyard