begründete (verb, past tense of "begründen") nghĩa tiếng Việt là
biện minh
begründete còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan begründete
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
begründete