beforehand (adv) nghĩa tiếng Việt là
Trước đó
beforehand phiên âm IPA là /ˌbifɔːˈhænd/
beforehand còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của beforehand
Nghe phát âm giọng Mỹ của beforehand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trước đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của beforehand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beforehand
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beforehand