trước nghĩa tiếng Anh là
beforehand
/bɪˈfɔːrhænd/
(adv)
trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của beforehand
Nghe phát âm giọng Mỹ của beforehand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của beforehand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beforehand: trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beforehand