aufgeweckt (adj) nghĩa tiếng Việt là
Lanh lợi
aufgeweckt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của aufgeweckt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lanh lợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufgeweckt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufgeweckt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufgeweckt