alarmiert (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã cảnh báo
alarmiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của alarmiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cảnh báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của alarmiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alarmiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alarmiert