được cảnh báo nghĩa tiếng Đức là
alarmiert
(adj)
được cảnh báo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của alarmiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được cảnh báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của alarmiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alarmiert: được cảnh báo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alarmiert