Xương mũi nghĩa tiếng Đức là
Nasenbein
(n)(-e)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xương mũi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nasenbein
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nasenbein: Xương mũi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nasenbein