Tượng trưng nghĩa tiếng Đức là
verkörpern
(Vt)(hat)
Tượng trưng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verkörpern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tượng trưng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verkörpern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verkörpern: Tượng trưng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verkörpern