Tiền mặt nghĩa tiếng Anh là
cash
/kæʃ/
(n)(v)
Tiền mặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cash
Nghe phát âm giọng Mỹ của cash
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiền mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cash
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cash: Tiền mặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cash