hard cash (n) nghĩa tiếng Việt là
tiền mặt
hard cash phiên âm IPA là /hɑːrd kæʃ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hard cash
Nghe phát âm giọng Mỹ của hard cash
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hard cash
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hard cash
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hard cash