Tách ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disassociate
Nghe phát âm giọng Mỹ của disassociate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tách ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disassociate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disassociate: Tách ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disassociate