Nâng cao nghĩa tiếng Anh là
heightened
/ˈhaɪtnd/
(v)(adj)
Nâng cao còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của heightened
Nghe phát âm giọng Mỹ của heightened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nâng cao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heightened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heightened: Nâng cao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heightened