boosting (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
nâng cao
boosting phiên âm IPA là /ˈbuːstɪŋ/
boosting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của boosting
Nghe phát âm giọng Mỹ của boosting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nâng cao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boosting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boosting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boosting