enhancing (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
nâng cao
enhancing phiên âm IPA là /ɪnˈhænsɪŋ/
enhancing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enhancing
Nghe phát âm giọng Mỹ của enhancing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nâng cao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enhancing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enhancing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enhancing