Knutschen (n) nghĩa tiếng Việt là
hôn nhau
Knutschen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Knutschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hôn nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Knutschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Knutschen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Knutschen