hun hít, hôn hít nghĩa tiếng Đức là
Knutschen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Knutschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hun hít, hôn hít
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Knutschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Knutschen: hun hít, hôn hít
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Knutschen