Hôn hít nhau nghĩa tiếng Đức là
knutschen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của knutschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hôn hít nhau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của knutschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan knutschen: Hôn hít nhau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
knutschen